benzoyl peroxide

benzoyl peroxide

A pharmacist recommends a benzoyl peroxide cream for acne.

Định nghĩa

Benzoyl peroxide một danh từ chỉ một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, thuộc nhóm peroxide. được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực: 1. Trong công nghiệp: chất tẩy trắng (bleaching) cho bột , dầu ăn hoặc chất béo, chất xúc tác cho các phản ứng gốc tự do (free radical reactions). 2. Trong y tế làm đẹp: hoạt chất phổ biến trong các sản phẩm trị mụn trứng cá, nhờ khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây mụn (Propionibacterium acnes) làm sạch lỗ chân lông.

dụ sử dụng
  • (Benzoyl peroxide thường trong kem gel trị mụn.)
  • (Nhà máy sử dụng benzoyl peroxide để tẩy trắng bột .)
  • (Thoa một lớp mỏng benzoyl peroxide lên vùng da bị mụn mỗi ngày một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benzoyl peroxide as a catalyst": Benzoyl peroxide được dùng làm chất xúc tác trong các phản ứng trùng hợp (polymerization) để sản xuất nhựa cao su.

    • Benzoyl peroxide initiates free radical polymerization in the production of polystyrene. (Benzoyl peroxide khởi động phản ứng trùng hợp gốc tự do trong sản xuất polystyrene.)
  • "Benzoyl peroxide in dermatology": Trong da liễu, được kết hợp với các thành phần khác như clindamycin hoặc adapalene để tăng hiệu quả trị mụn.

    • A combination of benzoyl peroxide and clindamycin is effective for inflammatory acne. (Sự kết hợp giữa benzoyl peroxide clindamycin hiệu quả đối với mụn viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Peroxide (n): một nhóm hợp chất hóa học cấu trúc tương tự, chứa liên kết oxy-oxy.
    • Hydrogen peroxide is another common peroxide used as a disinfectant. (Hydrogen peroxide một peroxide phổ biến khác dùng làm chất khử trùng.)
  • Benzoyl (adj): liên quan đến nhóm hóa học benzoyl (C₆H₅CO-), thường xuất hiện trong các hợp chất như benzoyl chloride.
Từ đồng nghĩa
  • Acne treatment agent: chất trị mụn.
  • Bleaching agent: chất tẩy trắng.
  • Free radical initiator: chất khởi động gốc tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "benzoyl peroxide", đây danh từ hóa học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Apply benzoyl peroxide: thoa benzoyl peroxide. - Mix benzoyl peroxide: trộn benzoyl peroxide. - Activate benzoyl peroxide: kích hoạt benzoyl peroxide (trong phản ứng hóa học).

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benzoyl peroxide". Đây thuật ngữ kỹ thuật, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế.